𨇒lủi — lẩn mất
U+281D2
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𨇒 (lủi, “lẩn mất”) là chữ hình thanh: 𧾷 biểu nghĩa, chữ 磊 (âm Hán Việt “lỗi”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 足 TÚC — chân · #157
- Số nét
- 22
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lủi · cõi · duỗi · dõi · lùi · lũi · lỏi · lối · lội · ruổi · rõi
- Nghĩa tiếng Việt
- lẩn mất— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.