𨮒muỗng — thìa
U+28B92
Hình thanhPhân tích tự động · 72%
trái → phải
Chữ 𨮒 (muỗng, “thìa”) là chữ hình thanh: bộ KIM 金 (vàng; kim loại) biểu nghĩa, chữ 夢 (âm Hán Việt “mống”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 金 KIM — vàng; kim loại · #167
- Số nét
- 22
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- muỗng
- Nghĩa tiếng Việt
- thìa— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.