𱍩
Tra theo số nét
Chữ 17 nét
808 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 1/9.
𱍶
Chưa rõ âm
優
Chưa rõ âm
𠐞
trỗi
𫣸
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𠓀
trước
𠓁
rạng
𠓅
vằng
𠓇
sáng
𫤡
loe
𫤢
sẵn
𱏯
trước
Chưa rõ âm
劕
chặt
𠠍
lê
𠠑
tét
𠠙
rìu
𠠚
xẻ
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
勵
lệ
𫦽
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𠤩
bẩy
𫧜
Chưa rõ âm
𠧆
trọn
𫧪
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𠬕
bỏ
𠬖
bỏ
𫨯
Chưa rõ âm
𫨰
Chưa rõ âm
𱑭
tìm
𫩍
Chưa rõ âm
㘇
vang
㘈
ngờ
噽
Chưa rõ âm
嚂
giạm
嚅
nheo
嚇
Chưa rõ âm
嚈
ướm
嚉
dối
嚋
trù
嚎
hào
嚓
xát
𡀽
Chưa rõ âm
𡀿
rủ
𡁎
dở
𡁙
kháy
𡁚
hớn
𡁛
nôn
𡁜
doạ
𡁝
hắng
𡁞
xào
𡁤
cạc
𡁱
Chưa rõ âm
𡁹
dỗ
𡁺
ngốn
𡁼
phều
𡁽
chạ
𡁾
thót
𡁿
sô
𡂀
khào
𡂁
xổng
𡂂
ngỡ
𡂃
hún
𡂄
phở
𡂅
mõm
𡂆
rệu
𡂇
mớm
𡂈
vọc
𡂉
thè
𡂌
xỉn
𡂍
eng
𡂎
lóc
𪢖
Chưa rõ âm
𪢘
Chưa rõ âm
𫬊
Chưa rõ âm
𫬍
bùi
𫬑
vời
𰈼
Chưa rõ âm
𱕊
Chưa rõ âm
𱕍
cười
𱕎
Chưa rõ âm
𱕏
Chưa rõ âm
𱕑
Chưa rõ âm
𱕒
hỏi
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
壑
hoắc
壓