𡁜doạ — làm cho người ta sợ mình bằng lời nói hoặc bằng hành động
U+2105C
Hình thanhPhân tích tự động · 63%
trái → phải
Chữ 𡁜 (doạ, “làm cho người ta sợ mình bằng lời nói hoặc bằng hành động”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 禍 (âm Nôm “hoạ”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- doạ · hoẹ
- Nghĩa tiếng Việt
- làm cho người ta sợ mình bằng lời nói hoặc bằng hành động— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.