𠓀trước — ở trước mặt của; nhanh hơn
U+204C0
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
bao / lồng
Chữ 𠓀 (trước, “ở trước mặt của; nhanh hơn”) là chữ hình thanh: 先 biểu nghĩa, chữ 畧 (âm Hán Việt “lược”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 儿 NHÂN ĐI — người (chân) · #10
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trước
- Nghĩa tiếng Việt
- ở trước mặt của; nhanh hơn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
稿𦹳吝𱠎𠓀畑
cảo thơm lần giở trước đèn
— Truyện Kiều, câu 7 · Wiktionary
稿𦹳吝𱠎𠓀畑 風情固錄群傳史撑
Cảo thơm lần giở trước đèn Phong tình có lục còn truyền sử xanh
— Truyện Kiều, câu 7 · Wiktionary
藁𦹳吝𢷣𠓀畑 風情古錄群傳史撑
Cảo thơm lần giở trước đèn Phong tình cổ lục còn truyền sử xanh
— Truyện Kiều · Wiktionary