𠠚xẻ — cưa ra thành những tấm mỏng theo chiều dọc; chia, cắt cho rời ra theo chiều dọc, không để liền
U+2081A
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𠠚 (xẻ, “cưa ra thành những tấm mỏng theo chiều dọc; chia, cắt cho rời ra theo chiều dọc, không để liền”) là chữ hình thanh: bộ ĐAO 刀 (dạng viết 刂) (con dao) biểu nghĩa, chữ 齒 (âm Hán Việt “xỉ”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 刀 ĐAO — con dao · #18
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- xẻ · xé · xẻo · xỉa
- Nghĩa tiếng Việt
- cưa ra thành những tấm mỏng theo chiều dọc; chia, cắt cho rời ra theo chiều dọc, không để liền— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.