鑡xẻ — cưa ra thành những tấm mỏng theo chiều dọc; chia, cắt cho rời ra theo chiều dọc, không để liền
U+9461
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 鑡 (xẻ, “cưa ra thành những tấm mỏng theo chiều dọc; chia, cắt cho rời ra theo chiều dọc, không để liền”) là chữ hình thanh: bộ KIM 金 (vàng; kim loại) biểu nghĩa, chữ 齒 (âm Hán Việt “xỉ”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 金 KIM — vàng; kim loại · #167
- Số nét
- 23
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- xẻ
- Nghĩa tiếng Việt
- cưa ra thành những tấm mỏng theo chiều dọc; chia, cắt cho rời ra theo chiều dọc, không để liền— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.