齒xỉ
U+9F52
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 齒 (xỉ, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: 𠚕 biểu nghĩa, chữ 止 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
止 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 止聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 齒 XỈ — răng · #211
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- xỉ
- Âm Nôm
- xỉ · xẻ · xỉa
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.