𠯽chửi — nói ra lời lẽ thô tục, cay độc để xúc phạm, làm nhục người khác
U+20BFD
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𠯽 (chửi, “nói ra lời lẽ thô tục, cay độc để xúc phạm, làm nhục người khác”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 止 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chửi · chưởi · sỉ · xỉ
- Nghĩa tiếng Việt
- nói ra lời lẽ thô tục, cay độc để xúc phạm, làm nhục người khác— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.