䇛chổi — đồ dùng để quét, thường làm bằng cọng cây, rơm, lông thú
U+41DB
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 䇛 (chổi, “đồ dùng để quét, thường làm bằng cọng cây, rơm, lông thú”) là chữ hình thanh: bộ TRÚC 竹 (tre trúc) biểu nghĩa, chữ 止 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 竹 TRÚC — tre trúc · #118
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chổi
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ dùng để quét, thường làm bằng cọng cây, rơm, lông thú— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.