𢸡xỉa — đưa ra liên tiếp từng cái một; lấy tăm làm sạch cả kẽ răng sau khi ăn
U+22E21
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𢸡 (xỉa, “đưa ra liên tiếp từng cái một; lấy tăm làm sạch cả kẽ răng sau khi ăn”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 齒 (âm Hán Việt “xỉ”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- xỉa
- Nghĩa tiếng Việt
- đưa ra liên tiếp từng cái một; lấy tăm làm sạch cả kẽ răng sau khi ăn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.