矯
Tra theo số nét
Chữ 17 nét
808 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 5/9.
𥐆
vắn
𬑵
vắn
Chưa rõ âm
䃣
ve
磷
lân
磾
sạn
𥕻
Chưa rõ âm
𥖎
phèn
𥖐
đọi
𥖑
vỡ
𥖒
quành
𥖓
vỡ
𥖔
sạn
𥖕
lở
𥖖
vỡ
𱴳
Chưa rõ âm
𱴴
Chưa rõ âm
禦
ngừa
𫀢
coi
𬓛
ngắm
穉
trẻ
𥢍
Chưa rõ âm
𥢐
cau
𥢫
gặt
𥢬
vè
𥢳
chứa
𫁛
luồn
𥪸
đứng
䈹
tủ
篾
mẹt
簋
Chưa rõ âm
𥲭
Chưa rõ âm
𥳂
lược
𥳃
khại
𥳄
giần
𥳅
rá
𫂚
Chưa rõ âm
𫂝
Chưa rõ âm
𬕩
Chưa rõ âm
𬕫
huýt
𱸝
Chưa rõ âm
𱸞
Chưa rõ âm
𱸟
Chưa rõ âm
𱸠
Chưa rõ âm
𱸢
lông
𱸣
Chưa rõ âm
𱸤
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
䊟
Chưa rõ âm
糝
tấm
糞
phân
糟
Chưa rõ âm
糠
Chưa rõ âm
𥼕
lép
𥼖
mẳn
𬖵
Chưa rõ âm
䌌
Chưa rõ âm
䌑
Chưa rõ âm
縱
tung
縷
lụa
總
tổng
績
rách
縿
tóm
繁
phồn
𦄂
dải
𦄌
chắp
𦄓
xâu
𦄞
vấn
𦄠
nút
𦄣
cuộn
𦄴
chài
𦄵
dứt
𦄶
rìa
𦄷
thòng
𦄸
xụng
𦄹
chão
𦄺
rắng
𦄻
quấn
𬗵
Chưa rõ âm
𰫲
Chưa rõ âm
𱺅
giấy
Chưa rõ âm
罄
khánh
Chưa rõ âm
𦏁
Chưa rõ âm
𦏄
đỏm
𫅚
Chưa rõ âm
𫅜
lành
𬙼
tốt
𬙽
lành
翼
dực
𫅯
tóc
𬚇
quạt
𬚈
Chưa rõ âm
𦓉