䈹tủ — hòm đứng có cánh cửa, dùng để đựng quần áo, sách vở, tiền nong
U+4239
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 䈹 (tủ, “hòm đứng có cánh cửa, dùng để đựng quần áo, sách vở, tiền nong”) là chữ hình thanh: bộ TRÚC 竹 (tre trúc) biểu nghĩa, chữ 宿 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 竹 TRÚC — tre trúc · #118
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tủ
- Nghĩa tiếng Việt
- hòm đứng có cánh cửa, dùng để đựng quần áo, sách vở, tiền nong— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.