𦄠nút — vật tròn, nhỏ, để đóng vào miệng chai lọ cho kín; chỗ hai đầu dây buộc vào nhau
U+26120
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱訥糸. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nút
- Nghĩa tiếng Việt
- vật tròn, nhỏ, để đóng vào miệng chai lọ cho kín; chỗ hai đầu dây buộc vào nhau— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.