𫋙
Tra theo số nét
Chữ 17 nét
808 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 7/9.
𬠥
Chưa rõ âm
𬠨
rận
𰳙
cáy
𲀅
Chưa rõ âm
𲀇
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𬠫
Chưa rõ âm
𬠬
Chưa rõ âm
nết
𬡟
Chưa rõ âm
䙛
Chưa rõ âm
𲁂
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
襆
bọc
襊
túi
襌
thiền
襎
Chưa rõ âm
𧝓
đệm
𧝡
Chưa rõ âm
𧝦
rách
𧝧
chẻn
𧝨
chéo
𧝩
toàng
𫌐
vạt
𫌒
xống
𬡮
váy
𬡯
Chưa rõ âm
襖
áo
𧤥
kèn
𧤭
ba
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
謗
báng
謙
khiêm
講
giảng
謝
tạ
謠
dao
谿
khê
𧱺
ỷ
賸
Chưa rõ âm
𧷔
Chưa rõ âm
𧷝
xoe
𬥣
nghèo
𲂵
nghèo
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
趨
xu
Chưa rõ âm
蹇
kiễng
蹈
dạo
蹎
chân
𨃓
Chưa rõ âm
𨃕
sộc
𨃝
dò
𨃫
nhảo
𨃰
cồm
𨃴
gót
𨃵
chỗm
𨃶
ghếch
𨃷
chúc
𨃸
xông
𨃹
lảng
𨃺
nập
𨃻
lết
𨃼
tọ
𨃽
nhúc
𨃾
xửng
𨄁
đâm
𨄂
lứng
𫏙
doi
𫏚
vội
𬧆
Chưa rõ âm
𬧇
noi
𲃼
Chưa rõ âm
𲃾
vuốt
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
蹥
len
𬧮
nép
𲄫
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
轄
hạt
𨍮
Chưa rõ âm
𨎆
so
𫏽
trong
𬧺
Chưa rõ âm
𨐮
cay
𬩛
đuổi
𲆁
đón
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𨘗