蹇kiễng
U+8E47
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 蹇 (kiễng, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ TÚC 足 (chân) biểu nghĩa, chữ 𡨄 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
𡨄 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 寒省聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 足 TÚC — chân · #157
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- kiễng
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.