𧝦rách — có những chỗ bị toạc ra
U+27766
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𧝦 (rách, “có những chỗ bị toạc ra”) là chữ hình thanh: 裂 biểu nghĩa, chữ 裂 (âm Nôm “rách”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 衣 Y — áo · #145
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rách
- Nghĩa tiếng Việt
- có những chỗ bị toạc ra— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.