𪯯lệch — nghiêng về một bên, không ngay ngắn; không đúng đắn, thiên về một phía
U+2ABEF
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
bao / lồng
斜thành tốChưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰⿸厂止斜. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 斗 ĐẨU — cái đấu · #68
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lệch
- Nghĩa tiếng Việt
- nghiêng về một bên, không ngay ngắn; không đúng đắn, thiên về một phía— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.