斜tà
U+659C
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 斜 (tà, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ ĐẨU 斗 (cái đấu) biểu nghĩa, chữ 余 (âm Nôm “dưa”) biểu âm.
余 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 余聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 斗 ĐẨU — cái đấu · #68
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tà
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.