途đồ — vật do con người tạo ra để dùng hay làm thức ăn nói chung; người dạy học chữ nho để thi cử
U+9014
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 途 (đồ, “vật do con người tạo ra để dùng hay làm thức ăn nói chung; người dạy học chữ nho để thi cử”) là chữ hình thanh: bộ SƯỚC 辵 (dạng viết 辶) (chợt đi chợt dừng) biểu nghĩa, chữ 余 (âm Nôm “dưa”) biểu âm.
余 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 余聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 辵 SƯỚC — chợt đi chợt dừng · #162
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đồ
- Nghĩa tiếng Việt
- vật do con người tạo ra để dùng hay làm thức ăn nói chung; người dạy học chữ nho để thi cử— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.