梌dừa — loài cây cùng họ với cau, quả to có vỏ dày, cùi trắng, bên trong chứa nước ngọt
U+688C
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 梌 (dừa, “loài cây cùng họ với cau, quả to có vỏ dày, cùi trắng, bên trong chứa nước ngọt”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 余 (âm Nôm “dưa”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dừa
- Nghĩa tiếng Việt
- loài cây cùng họ với cau, quả to có vỏ dày, cùi trắng, bên trong chứa nước ngọt— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.