𫌐vạt — thân áo; mảnh đất trồng trọt hình dải dài
U+2B310
Hình thanhPhân tích tự động · 81%
trái → phải
Chữ 𫌐 (vạt, “thân áo; mảnh đất trồng trọt hình dải dài”) là chữ hình thanh: bộ Y 衣 (dạng viết 衤) (áo) biểu nghĩa, chữ 越 (âm Hán Việt “việt”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 衣 Y — áo · #145
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vạt
- Nghĩa tiếng Việt
- thân áo; mảnh đất trồng trọt hình dải dài— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.