越việt
U+8D8A
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 越 (việt, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ TẨU 走 (chạy) biểu nghĩa, chữ 戉 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
戉 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 戉聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 走 TẨU — chạy · #156
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- việt
- Âm Nôm
- việt · nhông · vác · vát · vót · vượt · vẹt · vệt · vịt · vọt · vớt · vợt
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.