眓mù — mất khả năng nhìn
U+7713
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 眓 (mù, “mất khả năng nhìn”) là chữ hình thanh: bộ MỤC 目 (mắt) biểu nghĩa, chữ 戉 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
戉 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 戉聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 目 MỤC — mắt · #109
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mù
- Nghĩa tiếng Việt
- mất khả năng nhìn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.