𬷲vịt — gia cầm mỏ dẹp và rộng, chân thấp có màng da giữa các ngón, bơi giỏi, bay kém
U+2CDF2
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𬷲 (vịt, “gia cầm mỏ dẹp và rộng, chân thấp có màng da giữa các ngón, bơi giỏi, bay kém”) là chữ hình thanh: bộ ĐIỂU 鳥 (chim) biểu nghĩa, chữ 越 (âm Hán Việt “việt”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 鳥 ĐIỂU — chim · #196
- Số nét
- 23
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vịt
- Nghĩa tiếng Việt
- gia cầm mỏ dẹp và rộng, chân thấp có màng da giữa các ngón, bơi giỏi, bay kém— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.