𬡮váy — đồ mặc che nửa thân dưới của phụ nữ hoặc nam giới, không chia làm hai ống như quần
U+2C86E
Hình thanhPhân tích tự động · 72%
trái → phải
Chữ 𬡮 (váy, “đồ mặc che nửa thân dưới của phụ nữ hoặc nam giới, không chia làm hai ống như quần”) là chữ hình thanh: bộ Y 衣 (dạng viết 衤) (áo) biểu nghĩa, chữ 爲 (âm Hán Việt “vì”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 衣 Y — áo · #145
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- váy
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ mặc che nửa thân dưới của phụ nữ hoặc nam giới, không chia làm hai ống như quần— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.