噅vay — nhánh cây; que cắm để làm mốc ở nơi ngập nước
U+5645
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 噅 (vay, “nhánh cây; que cắm để làm mốc ở nơi ngập nước”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 爲 (âm Hán Việt “vì”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vay · vè · vờ
- Nghĩa tiếng Việt
- nhánh cây; que cắm để làm mốc ở nơi ngập nước— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.