潙vời
U+6F59
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 潙 (vời, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 爲 (âm Hán Việt “vì”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vời · vơi · vê · vơ · vờ · vợi
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
雲莊重恪潙 囷𦝄苔惮𧍋𦬑囊
Vân xem trang trọng khác vời Khuôn trăng đầy đặn nét ngài nở nang
— Truyện Kiều · Wiktionary