爲vì
U+7232
Tự tạoTheo dữ liệu IDS · 95%
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: 爲. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
CJKVI phân loại chữ này là 象形 (tượng hình).
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 爪 TRẢO — móng vuốt · #87
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, viet-yomitan/chunom.org, wiktionary-corpus, unihan
- Âm Hán Việt
- vì · vị
- Âm Nôm
- vì · vời · vay · va · ve · vi · voi · ví · vĩ · vơ · vờ
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa