𢠿ve — chỉ hành động tán tỉnh con gái (hay phụ nữ) của đàn ông
U+2283F
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𢠿 (ve, “chỉ hành động tán tỉnh con gái (hay phụ nữ) của đàn ông”) là chữ hình thanh: bộ TÂM 心 (dạng viết 忄) (tim; lòng) biểu nghĩa, chữ 爲 (âm Hán Việt “vì”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 心 TÂM — tim; lòng · #61
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ve · vui
- Nghĩa tiếng Việt
- chỉ hành động tán tỉnh con gái (hay phụ nữ) của đàn ông— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.