𦠽vòi — bộ phận của voi, hình ống rất dài, nối từ mũi, có thể cuộn tròn để giữ vật
U+2683D
Hình thanhPhân tích tự động · 81%
trái → phải
Chữ 𦠽 (vòi, “bộ phận của voi, hình ống rất dài, nối từ mũi, có thể cuộn tròn để giữ vật”) là chữ hình thanh: bộ NHỤC 肉 (dạng viết 月) (thịt) biểu nghĩa, chữ 爲 (âm Hán Việt “vì”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 肉 NHỤC — thịt · #130
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vòi
- Nghĩa tiếng Việt
- bộ phận của voi, hình ống rất dài, nối từ mũi, có thể cuộn tròn để giữ vật— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.