𨃝dò — hỏi han, mò mẫm để biết tình hình; lẻn đi
U+280DD
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𨃝 (dò, “hỏi han, mò mẫm để biết tình hình; lẻn đi”) là chữ hình thanh: 𧾷 biểu nghĩa, chữ 徒 (âm Nôm “dò”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 足 TÚC — chân · #157
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dò · giò
- Nghĩa tiếng Việt
- hỏi han, mò mẫm để biết tình hình; lẻn đi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.