徒đồ — vật do con người tạo ra để dùng hay làm thức ăn nói chung; người dạy học chữ nho để thi cử
U+5F92
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰彳走. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 彳 XÍCH — bước ngắn · #60
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đồ · dò · trò
- Nghĩa tiếng Việt
- vật do con người tạo ra để dùng hay làm thức ăn nói chung; người dạy học chữ nho để thi cử— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.