𣘊đồ — vật do con người tạo ra để dùng hay làm thức ăn nói chung; người dạy học chữ nho để thi cử
U+2360A
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𣘊 (đồ, “vật do con người tạo ra để dùng hay làm thức ăn nói chung; người dạy học chữ nho để thi cử”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 徒 (âm Nôm “dò”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đồ · dò
- Nghĩa tiếng Việt
- vật do con người tạo ra để dùng hay làm thức ăn nói chung; người dạy học chữ nho để thi cử— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.