𠻀dò — hỏi han, mò mẫm để biết tình hình; lẻn đi
U+20EC0
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𠻀 (dò, “hỏi han, mò mẫm để biết tình hình; lẻn đi”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 徒 (âm Nôm “dò”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dò · dọ · dỗ · giồ · trò
- Nghĩa tiếng Việt
- hỏi han, mò mẫm để biết tình hình; lẻn đi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.