𨃹lảng — lẩn đi, tránh đi, không muốn cho người khác thấy
U+280F9
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰𧾷浪. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 足 TÚC — chân · #157
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lảng
- Nghĩa tiếng Việt
- lẩn đi, tránh đi, không muốn cho người khác thấy— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.