浪rằng
U+6D6A
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 浪 (rằng, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 良 (âm Nôm “lang”) biểu âm.
良 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 良聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- lãng
- Âm Nôm
- rằng · dằng · lang · láng · lăng · lảng · lẳng · lặng · lững · rang · răng · rắng · rẳng · rẵng · rặng · sáng · trảng
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
浪𢆥靖朝明
Rằng Năm Gia Tĩnh triều Minh
— Truyện Kiều, câu 9 · Wiktionary
浪𢆥靖朝明 𦊚方𪹚𣼽𠄩京凭鐄
Rằng Năm Gia Tĩnh triều Minh Bốn phương phẳng lặng hai kinh vững vàng
— Truyện Kiều · Wiktionary