筤lẵng — đồ đựng, đan bằng mây tre, thường có quai xách
U+7B64
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 筤 (lẵng, “đồ đựng, đan bằng mây tre, thường có quai xách”) là chữ hình thanh: bộ TRÚC 竹 (tre trúc) biểu nghĩa, chữ 良 (âm Nôm “lang”) biểu âm.
良 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 良聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 竹 TRÚC — tre trúc · #118
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lẵng
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ đựng, đan bằng mây tre, thường có quai xách— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.