𠺘rằng — từ biểu thị nội dung sắp nói là điều làm rõ cho điều vừa nói đến
U+20E98
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𠺘 (rằng, “từ biểu thị nội dung sắp nói là điều làm rõ cho điều vừa nói đến”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 浪 (âm Hán Việt “lãng”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rằng
- Nghĩa tiếng Việt
- từ biểu thị nội dung sắp nói là điều làm rõ cho điều vừa nói đến— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.