𨃾xửng — dụng cụ để hấp bánh, hình tròn có nhiều lỗ ở đáy
U+280FE
Hình thanhPhân tích tự động · 80%
trên ↓ dưới
Chữ 𨃾 (xửng, “dụng cụ để hấp bánh, hình tròn có nhiều lỗ ở đáy”) là chữ hình thanh: bộ TÚC 足 (chân) biểu nghĩa, chữ 称 (âm Hán Việt “xưng”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 足 TÚC — chân · #157
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- xửng
- Nghĩa tiếng Việt
- dụng cụ để hấp bánh, hình tròn có nhiều lỗ ở đáy— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.