壕
Tra theo số nét
Chữ 17 nét
808 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 2/9.
𡒘
đào
𡒪
ệch
𡒫
cáu
𡒬
ghè
𡒭
niêu
𡒮
sướng
𡒯
móng
𪤧
Chưa rõ âm
𫮱
nền
𱘌
Chưa rõ âm
𱘎
Chưa rõ âm
𱘑
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
壙
khoảng
𱘪
Chưa rõ âm
𱘽
Chưa rõ âm
㜮
Chưa rõ âm
嬰
anh
𡣎
Chưa rõ âm
𡣧
mái
𡣨
cưới
𫲍
Chưa rõ âm
𫲎
Chưa rõ âm
孺
nhọ
𫴐
Chưa rõ âm
𱚖
Chưa rõ âm
𪧾
Chưa rõ âm
𡮵
chuộng
𡮶
chuộng
𪨆
Chưa rõ âm
𱚪
Chưa rõ âm
𱚫
trẻ
Chưa rõ âm
𡳩
vở
𪨞
tốp
𫵨
ché
𡽫
non
𡽾
lởm
𪩜
Chưa rõ âm
𢀭
giàu
𪩨
Chưa rõ âm
𫶴
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
幫
Chưa rõ âm
𢅧
mền
𢋠
đáy
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𪫊
phỗng
𪫚
Chưa rõ âm
𫹦
chực
懃
cần
懇
khấn
應
ứng
𫻎
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
懢
nhàm
懦
nhú
懧
nạnh
懨
Chưa rõ âm
𢣚
nể
𢣧
khuây
𢣸
ngỡ
𢣹
hửng
戲
hé
Chưa rõ âm
擊
Chưa rõ âm
𫾌
Chưa rõ âm
㩜
giam
㩞
văng
擢
trạc
擤
Chưa rõ âm
擦
xát
擬
nghĩ
擱
gác
𢷏
buộc
𢷣
giở
𢷮
dúi
𢷯
xồ
𢷰
khiêng
𢷱
giũ
𢷲
hấng
𢷳
khuỳnh
𢷴
quẫy
𢷵
vố
𫾐
lách
𫾑
gây
𱠿
Chưa rõ âm
𱡁
Chưa rõ âm
𱡃