戲hé
U+6232
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 戲 (hé, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ QUA 戈 (giáo mác) biểu nghĩa, chữ 䖒 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
䖒 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 䖒聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 戈 QUA — giáo mác · #62
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hé · hí
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.