擬nghĩ — vận dụng trí tuệ để suy xét tìm tòi; xét rằng
U+64EC
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 擬 (nghĩ, “vận dụng trí tuệ để suy xét tìm tòi; xét rằng”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 疑 (âm Hán Việt “nghi”) biểu âm.
疑 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 疑聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- nghĩ
- Âm Nôm
- nghĩ · nghỉ · nghị · ngờ
- Nghĩa tiếng Việt
- vận dụng trí tuệ để suy xét tìm tòi; xét rằng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
固茹員外户王 家資擬拱常常堛中
Có nhà viên ngoại họ Vương Gia tư nghĩ cũng thường thường bậc trung
— Truyện Kiều · Wiktionary