凝ngưng — nói một chất hơi chuyển sang trạng thái lỏng
U+51DD
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 凝 (ngưng, “nói một chất hơi chuyển sang trạng thái lỏng”) là chữ hình thanh: bộ BĂNG 冫 (nước đá) biểu nghĩa, chữ 疑 (âm Hán Việt “nghi”) biểu âm.
疑 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 疑聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 冫 BĂNG — nước đá · #15
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- ngưng
- Âm Nôm
- ngưng · ngờ · ngừng · ngững
- Nghĩa tiếng Việt
- nói một chất hơi chuyển sang trạng thái lỏng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.