礙ngại
U+7919
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 礙 (ngại, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ THẠCH 石 (đá) biểu nghĩa, chữ 疑 (âm Hán Việt “nghi”) biểu âm.
疑 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 疑聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 石 THẠCH — đá · #112
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ngại
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa