疑ngây
U+7591
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
𠤕thành tố
trên ↓ dưới
Chữ 疑 (ngây, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ THẤT 疋 (tấm vải; chân) biểu nghĩa, chữ 矢 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
矢 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 矢聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 疋 THẤT — tấm vải; chân · #103
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- nghi
- Âm Nôm
- ngây · ngơi · ngờ
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.