雉chổi — đồ dùng để quét, thường làm bằng cọng cây, rơm, lông thú
U+96C9
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 雉 (chổi, “đồ dùng để quét, thường làm bằng cọng cây, rơm, lông thú”) là chữ hình thanh: bộ CHUY 隹 (chim đuôi ngắn) biểu nghĩa, chữ 矢 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
矢 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 矢聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 隹 CHUY — chim đuôi ngắn · #172
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chổi · dẽ · giẽ · trĩ · trẩy · trẻ
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ dùng để quét, thường làm bằng cọng cây, rơm, lông thú— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.