碍ngại
U+788D
Hình thanhPhân tích tự động · 100%
trái → phải
Chữ 碍 (ngại, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ THẠCH 石 (đá) biểu nghĩa, chữ 㝵 (âm Hán Việt “ngại”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 石 THẠCH — đá · #112
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- ngại · ngài
- Âm Nôm
- ngại · ngái · ngáy
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa