𥋹ngáy — thở ra thành tiếng trong khi ngủ
U+252F9
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰㝵眠. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 目 MỤC — mắt · #109
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ngáy
- Nghĩa tiếng Việt
- thở ra thành tiếng trong khi ngủ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.