㝵lộn
U+3775
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱旦寸. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 寸 THỐN — tấc · #41
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary-corpus, wiktionary
- Âm Hán Việt
- ngại
- Âm Nôm
- lộn · người · ngài · ngày · ngại
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa